Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官阶官階

guān jiē

官阶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官阶 trong tiếng Việt

cấp bậc chính thức

Tra từ liên quan