官网
trang web chính thức (viết tắt của 官方網站|官方网站[guan1 fang1 wang3 zhan4])
trang web chính thức (viết tắt của 官方網站|官方网站[guan1 fang1 wang3 zhan4])
官网 thường mang nghĩa “trang web chính thức (viết tắt của 官方網站|官方网站[guan1 fang1 wang3 zhan4])”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 官网, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
truyền thông chính thức; truyền thông nhà nước; (viết tắt của 官方媒體|官方媒体)
›工信部Gōng xìn bùBộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin (viết tắt)
›工校gōng xiàotrường kỹ thuật; viết tắt của 工業學校|工业学校[gong1 ye4 xue2 xiao4]
›工签gōng qiānthị thực lao động; giấy phép lao động (viết tắt của 工作簽證|工作签证[gong1 zuo4 qian1 zheng4])
›工行Gōng hángICBC (Ngân hàng Công Thương Trung Quốc); viết tắt của 工商銀行|工商银行[Gong1 Shang1 Yin2 hang2]
›工体Gōng tǐviết tắt của 北京工人體育場|北京工人体育场[Bei3 jing1 Gong1 ren2 Ti3 yu4 chang3], Sân vận động Công Nhân
›广外Guǎng Wàiviết tắt của 廣東外語外貿大學|广东外语外贸大学[Guang3 dong1 Wai4 yu3 Wai4 mao4 Da4 xue2]
›广西Guǎng xīKhu tự trị Dân tộc Choang Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区 ở nam trung quốc, giáp biên giới Việt Nam, viết tắt 桂…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.