官费 là gì?
官费 [guān fèi] có nghĩa là được chính phủ tài trợ; chi trả bằng ngân sách nhà nước.
Nghĩa của từ 官费 trong tiếng Việt
- được chính phủ tài trợ
- chi trả bằng ngân sách nhà nước
Cách đọc và ghi nhớ 官费
官费 được đọc là guān fèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được chính phủ tài trợ; chi trả bằng ngân sách nhà nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .