官费
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
官费
được chính phủ tài trợ; chi trả bằng ngân sách nhà nước
Giản thể官费
Phồn thể官費
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng