定位 dìng wèi 定位 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 定位 trong tiếng Việt định hướng; định vị; phân loại (như); đặc trưng (như); vị trí; chỗ đứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan