Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定位

dìng wèi

定位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定位 trong tiếng Việt

định hướng; định vị; phân loại (như); đặc trưng (như); vị trí; chỗ đứng

Tra từ liên quan