Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官能基

guān néng jī

官能基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官能基 trong tiếng Việt

nhóm chức (hóa học)

Tra từ liên quan