Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官司

guān si

官司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官司 trong tiếng Việt

vụ kiện; LT:場|场[chang2]

Tra từ liên quan