官桂 guān guì 官桂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 官桂 trong tiếng Việt quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)cũng viết 肉桂[rou4 gui4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan