Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官桂

guān guì

官桂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官桂 trong tiếng Việt

  1. quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
  2. cũng viết 肉桂[rou4 gui4]
Tra từ liên quan