Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官宦人家

guān huàn rén jiā

官宦人家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官宦人家 trong tiếng Việt

gia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)

Tra từ liên quan