官宦人家 guān huàn rén jiā 官宦人家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 官宦人家 trong tiếng Việt gia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan