官能团
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
官能团
nhóm chức (hóa học)
Giản thể官能团
Phồn thể官能團
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng