Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官盐官鹽

guān yán

官盐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官盐 trong tiếng Việt

muối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)

Tra từ liên quan