Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官话官話

guān huà

官话 là gì?

官话 [guān huà] có nghĩa là "công ngữ"; ngôn ngữ quan liêu; tiếng Quan Thoại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官话 trong tiếng Việt

  1. "công ngữ"
  2. ngôn ngữ quan liêu
  3. tiếng Quan Thoại

Cách đọc và ghi nhớ 官话

官话 được đọc là guān huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “"công ngữ"; ngôn ngữ quan liêu; tiếng Quan Thoại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan