定下 là gì?
定下 [dìng xià] có nghĩa là thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.); đặt xuống (nhịp điệu).
Nghĩa của từ 定下 trong tiếng Việt
- thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.)
- đặt xuống (nhịp điệu)
Cách đọc và ghi nhớ 定下
定下 được đọc là dìng xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.); đặt xuống (nhịp điệu)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .