Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
定下

dìng xià

定下 là gì?

定下 [dìng xià] có nghĩa là thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.); đặt xuống (nhịp điệu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 定下 trong tiếng Việt

  1. thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.)
  2. đặt xuống (nhịp điệu)

Cách đọc và ghi nhớ 定下

定下 được đọc là dìng xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập (giai điệu, mục tiêu, v.v.); đặt xuống (nhịp điệu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan