Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官非

guān fēi

官非 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官非 trong tiếng Việt

vụ kiện tụng (tiếng Quảng Đông)

Tra từ liên quan