Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官称官稱

guān chēng

官称 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官称 trong tiếng Việt

chức danh; danh xưng chính thức

Tra từ liên quan