Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官私合营官私合營

guān sī hé yíng

官私合营 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官私合营 trong tiếng Việt

lợi ích công tư hợp tác (thành ngữ)

Tra từ liên quan