官私合营官私合營 guān sī hé yíng 官私合营 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 官私合营 trong tiếng Việt lợi ích công tư hợp tác (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan