Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
官僚习气官僚習氣

guān liáo xí qì

官僚习气 là gì?

官僚习气 [guān liáo xí qì] có nghĩa là (mang nghĩa xấu) quan liêu; quy trình rườm rà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 官僚习气 trong tiếng Việt

  1. (mang nghĩa xấu) quan liêu
  2. quy trình rườm rà

Cách đọc và ghi nhớ 官僚习气

官僚习气 được đọc là guān liáo xí qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(mang nghĩa xấu) quan liêu; quy trình rườm rà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan