Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
绮筵
qǐ yán

bữa tiệc tráng lệ

Cụm từ
绮窗
qǐ chuāng

cửa sổ trang trí đẹp

Cụm từ
绮灿
qǐ càn

quyến rũ; rực rỡ

Cụm từ
绮岁
qǐ suì

tuổi trẻ

Cụm từ
绮想曲
qǐ xiǎng qǔ

capriccio (âm nhạc)

Cụm từ
绮想
qǐ xiǎng

ảo tưởng; hình dung

Cụm từ
绮思
qǐ sī

ý nghĩ đẹp (trong văn viết)

Cụm từ
绮年
qǐ nián

trẻ; trẻ trung

Cụm từ
绮室
qǐ shì

căn phòng tráng lệ

Cụm từ
绮梦
qǐ mèng

giấc mơ đẹp và lãng mạn

Cụm từ
绮井
qǐ jǐng

trần nhà (kiến trúc)

Cụm từ

đẹp; lụa hoa văn

Từ vựng
liǔ

con; chùm; mái (tóc)

Từ vựng
lún

phân loại; vặn tơ; sợi tơ

Từ vựng
綷縩
cuì cài

(tượng thanh) âm thanh vải cọ xát

Cụm từ
cuì

lụa ngũ sắc; xem 綷縩[cui4 cai4]

Từ vựng
cǎi

biến thể của 彩[cai3]

Từ vựng
缀饰
zhuì shì

trang trí; sự trang trí

Cụm từ
缀文
zhuì wén

soạn bài luận

Cụm từ
缀字课本
zhuì zì kè běn

sách đánh vần

Cụm từ
缀字
zhuì zì

đánh vần; soạn từ

Cụm từ
缀合
zhuì hé

biên soạn; ghép lại

Cụm từ
zhuì

khâu; may lại; kết hợp; nối; liên kết; đặt từ lại với nhau; sáng tác; tô điểm

Từ vựng
chuò

biến thể của 輟|辍[chuo4]

Từ vựng
bēng

biến thể của 繃|绷[beng1]; biến thể của 繃|绷[beng3]

Từ vựng
网点
wǎng diǎn

(tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh; trung tâm dịch vụ; (minh họa) chấm raster; chấm nửa tông

Cụm từ
网飞
Wǎng fēi

Netflix, công ty giải trí Mỹ

Cụm từ
网页设计
wǎng yè shè jì

thiết kế trang web

Cụm từ
网页地址
wǎng yè dì zhǐ

địa chỉ web; URL

Cụm từ
网页
wǎng yè

trang web

Cụm từ