Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 109/1680

电路diàn lù

mạch điện

Cụm từ
电负性diàn fù xìng

độ âm điện

Cụm từ
电贝斯diàn bèi sī

ghi-ta bass điện

Cụm từ
电警棍diàn jǐng gùn

dùi điện

Cụm từ
电话门Diàn huà Mén

"Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại

Cụm từ
电话铃声diàn huà líng shēng

chuông (điện thoại); tiếng chuông

Cụm từ
电话线路diàn huà xiàn lù

đường dây điện thoại

Cụm từ
电话线diàn huà xiàn

dây điện thoại; dây điện thoại cố định

Cụm từ
电话网路diàn huà wǎng lù

mạng điện thoại

Cụm từ
电话网diàn huà wǎng

mạng lưới điện thoại

Cụm từ
电话簿diàn huà bù

danh bạ điện thoại

Cụm từ
电话机diàn huà jī

máy điện thoại

Cụm từ
电话本diàn huà běn

sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ

Cụm từ
电话服务diàn huà fú wù

dịch vụ điện thoại

Cụm từ
电话会议diàn huà huì yì

cuộc gọi hội nghị (điện thoại)

Cụm từ
电话卡diàn huà kǎ

thẻ điện thoại

Cụm từ
电话区码diàn huà qū mǎ

mã vùng; mã quay số điện thoại

Cụm từ
电话信号diàn huà xìn hào

tín hiệu điện thoại

Cụm từ
电话亭diàn huà tíng

bốt điện thoại

Cụm từ
电话diàn huà

điện thoại; LT:部[bu4]; cuộc gọi điện thoại; LT:通[tong1]; số điện thoại

Cụm từ
电诈diàn zhà

lừa đảo qua điện thoại (viết tắt của 電信詐騙|电信诈骗[dian4 xin4 zha4 pian4])

Viết tắt
电访diàn fǎng

(Đài Loan) gọi điện thoại (thường là đại diện của công ty, trường học hoặc cơ quan nào đó gọi cho cá nhân, thường để thực hiện khảo sát) (viết…

Viết tắt
电讯diàn xùn

viễn thông; telecom

Cụm từ
电解质diàn jiě zhì

chất điện giải

Cụm từ
电解液diàn jiě yè

dung dịch điện giải

Cụm từ
电解diàn jiě

điện phân

Cụm từ
电视台diàn shì tái

đài truyền hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
电视节目diàn shì jié mù

chương trình truyền hình

Cụm từ
电视秀diàn shì xiù

chương trình truyền hình

Cụm từ
电视机diàn shì jī

máy thu hình; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
电视棒diàn shì bàng

thiết bị phát trực tuyến TV

Cụm từ
电视广播diàn shì guǎng bō

phát sóng truyền hình; phát hình; phát video

Cụm từ
电视塔diàn shì tǎ

tháp truyền hình

Cụm từ
电视剧diàn shì jù

phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4]

Cụm từ
电视diàn shì

truyền hình; TV; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ
电表diàn biǎo

công tơ điện; ampe kế; đồng hồ đo ampe; oát kế; đồng hồ đo kilowatt-giờ

Cụm từ
电蚊拍diàn wén pāi

vợt muỗi điện

Cụm từ
电荷量diàn hè liàng

(điện từ học) lượng điện tích

Cụm từ
电荷耦合器件diàn hè ǒu hé qì jiàn

thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)

Cụm từ
电荷耦合diàn hè ǒu hé

ghép nối điện tích

Cụm từ
电荷diàn hè

điện tích

Cụm từ
电荒diàn huāng

thiếu hụt điện

Cụm từ
电台diàn tái

máy phát thu; trạm phát sóng; đài phát thanh; LT:個|个[ge4],家[jia1]

Cụm từ
电臀舞diàn tún wǔ

múa lắc mông, điệu nhảy gợi cảm với các động tác hông khi ở tư thế ngồi thấp

Cụm từ
电脑辅助设计与绘图diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú

thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính

Cụm từ
电脑辅助设计diàn nǎo fǔ zhù shè jì

thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính

Cụm từ
电脑辅助教材diàn nǎo fǔ zhù jiào cái

giảng dạy được hỗ trợ của máy tính

Cụm từ
电脑辅助工程diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng

kỹ thuật được máy tính hỗ trợ

Cụm từ
电脑软件diàn nǎo ruǎn jiàn

phần mềm máy tính

Cụm từ
电脑语言diàn nǎo yǔ yán

ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính

Cụm từ
电脑绘图diàn nǎo huì tú

đồ họa máy tính

Cụm từ
电脑网路diàn nǎo wǎng lù

mạng máy tính

Cụm từ
电脑网diàn nǎo wǎng

mạng máy tính; Internet

Cụm từ
电脑系统diàn nǎo xì tǒng

hệ thống máy tính

Cụm từ
电脑病毒diàn nǎo bìng dú

virus máy tính

Cụm từ
电脑断层扫描diàn nǎo duàn céng sǎo miáo

chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT

Cụm từ
电脑diàn nǎo

máy tính; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
电能diàn néng

năng lượng điện

Cụm từ
电缆调制解调器diàn lǎn tiáo zhì jiě tiáo qì

modem cáp

Cụm từ
电缆接头diàn lǎn jiē tóu

đầu nối cáp

Cụm từ
电缆塔diàn lǎn tǎ

cột điện cao thế

Cụm từ
电缆diàn lǎn

cáp (điện)

Cụm từ
电线杆diàn xiàn gǎn

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线杆diàn xiàn gān

cột điện; cột điện thoại; cột đèn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电线diàn xiàn

dây điện; dây nguồn; LT:根[gen1]

Cụm từ
电网diàn wǎng

lưới điện; mạng lưới điện; lưới dây điện có điện

Cụm từ
电纸书diàn zhǐ shū

máy đọc sách điện tử

Cụm từ
电箱diàn xiāng

hộp mạch điện

Cụm từ
电筒diàn tǒng

đèn pin

Cụm từ
电竞diàn jìng

thi đấu trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt của 電子競技|电子竞技[dian4 zi3 jing4 ji4])

Viết tắt
电站diàn zhàn

nhà máy điện; nhà máy phát điện

Cụm từ
电磨diàn mò

máy xay điện (để xay lúa mì, v.v.)

Cụm từ