电话卡 là gì?
电话卡 [diàn huà kǎ] có nghĩa là thẻ điện thoại.
Nghĩa của từ 电话卡 trong tiếng Việt
thẻ điện thoại
Cách đọc và ghi nhớ 电话卡
电话卡 được đọc là diàn huà kǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẻ điện thoại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .