电话亭 là gì?
电话亭 [diàn huà tíng] có nghĩa là bốt điện thoại.
Nghĩa của từ 电话亭 trong tiếng Việt
bốt điện thoại
Cách đọc và ghi nhớ 电话亭
电话亭 được đọc là diàn huà tíng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bốt điện thoại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .