Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电解质電解質

diàn jiě zhì

电解质 là gì?

电解质 [diàn jiě zhì] có nghĩa là chất điện giải.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电解质 trong tiếng Việt

chất điện giải

Cách đọc và ghi nhớ 电解质

电解质 được đọc là diàn jiě zhì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất điện giải”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan