Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电荷耦合器件電荷耦合器件

diàn hè ǒu hé qì jiàn

电荷耦合器件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电荷耦合器件 trong tiếng Việt

thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)

Tra từ liên quan