电荷耦合器件
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电荷耦合器件
thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)
Giản thể电荷耦合器件
Phồn thể電荷耦合器件
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng