电荷耦合器件電荷耦合器件 diàn hè ǒu hé qì jiàn 电荷耦合器件 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电荷耦合器件 trong tiếng Việt thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan