电话铃声電話鈴聲 diàn huà líng shēng 电话铃声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电话铃声 trong tiếng Việt chuông (điện thoại); tiếng chuông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan