电话電話 diàn huà 电话 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电话 trong tiếng Việt điện thoại; LT:部[bu4]; cuộc gọi điện thoại; LT:通[tong1]; số điện thoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan