Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电话電話

diàn huà

电话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电话 trong tiếng Việt

điện thoại; LT:部[bu4]; cuộc gọi điện thoại; LT:通[tong1]; số điện thoại

Tra từ liên quan