Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电话本電話本

diàn huà běn

电话本 là gì?

电话本 [diàn huà běn] có nghĩa là sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电话本 trong tiếng Việt

  1. sổ liên lạc điện thoại
  2. sổ địa chỉ

Cách đọc và ghi nhớ 电话本

电话本 được đọc là diàn huà běn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sổ liên lạc điện thoại; sổ địa chỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan