Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电视广播電視廣播

diàn shì guǎng bō

电视广播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电视广播 trong tiếng Việt

  1. phát sóng truyền hình
  2. phát hình
  3. phát video
Tra từ liên quan