电视電視 diàn shì 电视 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电视 trong tiếng Việt truyền hìnhTVLT:臺|台[tai2],部[bu4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan