Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电视電視

diàn shì

电视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电视 trong tiếng Việt

  1. truyền hình
  2. TV
  3. LT:臺|台[tai2],部[bu4]
Tra từ liên quan