电话门電話門 Diàn huà Mén 电话门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电话门 trong tiếng Việt "Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan