Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电解液電解液

diàn jiě yè

电解液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电解液 trong tiếng Việt

dung dịch điện giải

Tra từ liên quan