Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电解電解

diàn jiě

电解 là gì?

电解 [diàn jiě] có nghĩa là điện phân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电解 trong tiếng Việt

điện phân

Cách đọc và ghi nhớ 电解

电解 được đọc là diàn jiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điện phân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan