Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
高维代数簇
gāo wéi dài shù cù

(toán) đa tạp đại số chiều cao hơn

Cụm từ
高维
gāo wéi

(toán) không gian chiều cao hơn

Cụm từ
高级军官
gāo jí jūn guān

sĩ quan quân đội cấp cao; thượng tầng quân đội

Cụm từ
高级语言
gāo jí yǔ yán

(máy tính) ngôn ngữ bậc cao

Cụm từ
高级职员
gāo jí zhí yuán

quan chức cao cấp; giám đốc cấp cao

Cụm từ
高级职务
gāo jí zhí wù

chức vụ cao; chức vụ cấp cao

Cụm từ
高级小学
gāo jí xiǎo xué

lớp nâng cao của trường tiểu học

Cụm từ
高级专员
gāo jí zhuān yuán

cao ủy

Cụm từ
高级中学
gāo jí zhōng xué

trường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中[gao1 zhong1]

Viết tắt
高级
gāo jí

cấp cao; chất lượng cao; tiên tiến; cấp bậc cao

Cụm từ
高精度
gāo jīng dù

độ chính xác cao

Cụm từ
高粱
gāo liáng

cây cao lương; cao lương thường (Sorghum vulgare)

Tiếng lóng xã hội
高管
gāo guǎn

giám đốc; quản lý cấp cao; (viết tắt của 高級管理|高级管理)

Viết tắt
高筒靴
gāo tǒng xuē

ủng cao cổ

Cụm từ
高筋面粉
gāo jīn miàn fěn

bột làm bánh mì; bột mì cứng

Cụm từ
高等法院
gāo děng fǎ yuàn

Tòa án cấp cao

Cụm từ
高等教育
gāo děng jiào yù

giáo dục cao đẳng và đại học

Cụm từ
高等学校
gāo děng xué xiào

các trường đại học và cao đẳng

Cụm từ
高等代数
gāo děng dài shù

đại số cao cấp

Cụm từ
高等
gāo děng

cấp cao; (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao; toán cao cấp, v.v

Cụm từ
高端
gāo duān

cao cấp

Cụm từ
高空病
gāo kōng bìng

bệnh sợ độ cao

Cụm từ
高空弹跳
gāo kōng tán tiào

nhảy bungee (Đài Loan)

Cụm từ
高空俱乐部
Gāo kōng Jù lè bù

Câu lạc bộ Mile High

Cụm từ
高空作业
gāo kōng zuò yè

làm việc trên cao

Cụm từ
高空
gāo kōng

độ cao lớn

Cụm từ
高积云
gāo jī yún

mây trung tích; mây tích cao

Cụm từ
高程
gāo chéng

độ cao (ví dụ: so với mực đường); độ nâng

Cụm từ
高科技
gāo kē jì

công nghệ cao; kỹ thuật cao

Cụm từ
高祖父
gāo zǔ fù

cụ cố

Cụm từ