Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电荷耦合電荷耦合

diàn hè ǒu hé

电荷耦合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电荷耦合 trong tiếng Việt

ghép nối điện tích

Tra từ liên quan