Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电视塔電視塔

diàn shì tǎ

电视塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电视塔 trong tiếng Việt

tháp truyền hình

Tra từ liên quan