电视机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电视机
máy thu hình; LT:臺|台[tai2]
Giản thể电视机
Phồn thể電視機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng