电荷量電荷量 diàn hè liàng 电荷量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电荷量 trong tiếng Việt (điện từ học) lượng điện tích 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan