电荷量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电荷量
(điện từ học) lượng điện tích
Giản thể电荷量
Phồn thể電荷量
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng