电话区码電話區碼 diàn huà qū mǎ 电话区码 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 电话区码 trong tiếng Việt mã vùng; mã quay số điện thoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan