Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电话区码電話區碼

diàn huà qū mǎ

电话区码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电话区码 trong tiếng Việt

  1. mã vùng
  2. mã quay số điện thoại
Tra từ liên quan