Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 111/1680

电感diàn gǎn

điện cảm

Cụm từ
电影院diàn yǐng yuàn

rạp chiếu phim; rạp phim; LT:家[jia1],座[zuo4]

Cụm từ
电影制片diàn yǐng zhì piàn

làm phim

Cụm từ
电影制作diàn yǐng zhì zuò

làm phim

Cụm từ
电影节diàn yǐng jié

liên hoan phim; LT:屆|届[jie4]

Cụm từ
电影票diàn yǐng piào

vé xem phim

Cụm từ
电影界diàn yǐng jiè

giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh

Cụm từ
电影奖diàn yǐng jiǎng

giải thưởng phim

Cụm từ
电影演员diàn yǐng yǎn yuán

diễn viên phim

Cụm từ
电影导演diàn yǐng dǎo yǎn

đạo diễn phim

Cụm từ
电影剧本diàn yǐng jù běn

kịch bản phim

Cụm từ
电影diàn yǐng

phim; điện ảnh; LT:部[bu4],片[pian4],幕[mu4],場|场[chang3]

Cụm từ
电弧焊diàn hú hàn

hàn hồ quang điện

Cụm từ
电弧diàn hú

hồ quang điện

Cụm từ
电厂diàn chǎng

nhà máy điện

Cụm từ
电工diàn gōng

thợ điện; kỹ thuật điện; công việc điện (trong nhà)

Cụm từ
电导体diàn dǎo tǐ

chất dẫn điện

Cụm từ
电导率diàn dǎo lǜ

tính dẫn điện

Cụm từ
电导diàn dǎo

độ dẫn điện

Cụm từ
电容器diàn róng qì

tụ điện

Cụm từ
电容diàn róng

điện dung

Cụm từ
电学diàn xué

kỹ thuật điện

Cụm từ
电子显微镜diàn zǐ xiǎn wēi jìng

kính hiển vi điện tử

Cụm từ
电子云diàn zǐ yún

đám mây electron

Cụm từ
电子邮箱diàn zǐ yóu xiāng

hộp thư email

Cụm từ
电子邮件diàn zǐ yóu jiàn

email; LT:封[feng1],份[fen4]

Cụm từ
电子游戏diàn zǐ yóu xì

trò chơi điện tử và máy tính

Cụm từ
电子货币diàn zǐ huò bì

tiền điện tử

Cụm từ
电子警察diàn zǐ jǐng chá

camera giao thông; camera bắn tốc độ; giám sát công an bằng truyền hình mạch kín

Cụm từ
电子词典diàn zǐ cí diǎn

từ điển điện tử

Cụm từ
电子计算机diàn zǐ jì suàn jī

máy tính điện tử

Cụm từ
电子舞曲diàn zǐ wǔ qǔ

nhạc dance điện tử

Cụm từ
电子网络diàn zǐ wǎng luò

mạng lưới điện tử

Cụm từ
电子管diàn zǐ guǎn

đèn điện tử (điện tử); ống chân không

Cụm từ
电子竞技diàn zǐ jìng jì

trò chơi điện tử (như một môn thể thao); thể thao điện tử (viết tắt thành 電競|电竞[dian4 jing4])

Viết tắt
电子空间diàn zǐ kōng jiān

không gian mạng

Cụm từ
电子稳定程序diàn zǐ wěn dìng chéng xù

(ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)

Cụm từ
电子科技大学Diàn zǐ Kē jì Dà xué

Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc

Cụm từ
电子眼diàn zǐ yǎn

mắt điện tử

Cụm từ
电子盘diàn zǐ pán

ổ flash USB; ổ đĩa USB

Cụm từ
电子环保亭diàn zǐ huán bǎo tíng

"trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ

Cụm từ
电子琴diàn zǐ qín

đàn phím điện tử (nhạc)

Cụm từ
电子狗diàn zǐ gǒu

máy dò radar (tiếng lóng)

Tiếng lóng xã hội
电子版diàn zǐ bǎn

phiên bản điện tử; phiên bản kỹ thuật số

Cụm từ
电子烟diàn zǐ yān

thuốc lá điện tử; thuốc lá vape

Cụm từ
电子业diàn zǐ yè

ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ
电子束diàn zǐ shù

chùm electron

Cụm từ
电子书diàn zǐ shū

sách điện tử; sách số; máy đọc sách điện tử

Cụm từ
电子文件diàn zǐ wén jiàn

tài liệu điện tử

Cụm từ
电子数据交换diàn zǐ shù jù jiāo huàn

trao đổi dữ liệu điện tử

Cụm từ
电子手帐diàn zǐ shǒu zhàng

thiết bị tổ chức điện tử; PDA

Cụm từ
电子工程diàn zǐ gōng chéng

kỹ thuật điện tử

Cụm từ
电子工业diàn zǐ gōng yè

ngành công nghiệp điện tử

Cụm từ
电子层数diàn zǐ céng shù

số lớp electron (hóa học)

Cụm từ
电子层diàn zǐ céng

lớp electron (trong nguyên tử)

Cụm từ
电子学系diàn zǐ xué xì

khoa điện tử

Cụm từ
电子学diàn zǐ xué

điện tử học

Cụm từ
电子器件diàn zǐ qì jiàn

thiết bị điện tử

Cụm từ
电子商务diàn zǐ shāng wù

thương mại điện tử

Cụm từ
电子化营业diàn zǐ huà yíng yè

thương mại điện tử (tin học)

Cụm từ
电子信箱diàn zǐ xìn xiāng

hộp thư điện tử

Cụm từ
电子伏特diàn zǐ fú tè

electronvolt (eV)

Cụm từ
电子伏diàn zǐ fú

electron vôn (đơn vị năng lượng dùng trong vật lý hạt, xấp xỉ 10⁻¹⁹ joule)

Cụm từ
电子人diàn zǐ rén

người máy sinh học

Cụm từ
电子diàn zǐ

điện tử; elektron (vật lý hạt)

Cụm từ
电压计diàn yā jì

vôn kế

Cụm từ
电压表diàn yā biǎo

vôn kế

Cụm từ
电压diàn yā

điện áp

Cụm từ
电塔diàn tǎ

cột điện; tháp truyền tải

Cụm từ
电场diàn chǎng

trường điện

Cụm từ
电报通知diàn bào tōng zhī

thông tin liên lạc điện tử (fax, email, v.v.)

Cụm từ
电报机diàn bào jī

máy điện báo

Cụm từ