Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
舌吻
shé wěn

hôn kiểu Pháp; nụ hôn kiểu Pháp

Cụm từ
舌乳头
shé rǔ tóu

nhú lưỡi; nụ vị giác

Cụm từ
舌下腺
shé xià xiàn

tuyến dưới lưỡi; tuyến nước bọt dưới lưỡi

Cụm từ
舌下片
shé xià piàn

viên nén đặt dưới lưỡi (y học)

Cụm từ
舌下含服
shé xià hán fù

dùng thuốc đặt dưới lưỡi (y học)

Cụm từ
舌下
shé xià

dưới lưỡi; hạ thiệt

Cụm từ
shé

lưỡi

Từ vựng

dùng trong 喇舌[la3 ji1] để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"

Từ vựng
xìn

biến thể của 釁|衅; tranh cãi; tranh chấp; hiến tế máu (cổ đại)

Từ vựng
旧体诗
jiù tǐ shī

thơ theo thể cũ

Cụm từ
旧体
jiù tǐ

hình thức viết cũ; tác phẩm phong cách cũ

Cụm từ
旧雨
jiù yǔ

bạn cũ

Cụm từ
旧金山
Jiù jīn shān

San Francisco, California

Cụm từ
旧都
jiù dū

kinh đô cũ

Cụm từ
旧部
jiù bù

cựu thuộc cấp

Cụm từ
旧游
jiù yóu

nơi đã từng thăm; chỗ lui tới cũ

Cụm từ
旧车市场
jiù chē shì chǎng

thị trường xe cũ; thị trường xe đạp đã qua sử dụng

Cụm từ
旧迹
jiù jì

dấu vết cũ; dấu hiệu từ quá khứ

Cụm từ
旧账
jiù zhàng

nghĩa đen: tài khoản cũ; khoản nợ cũ; nghĩa bóng: món nợ cũ cần giải quyết; mối hận cũ

Cụm từ
旧贯
jiù guàn

hệ thống cũ; quy tắc trước đây

Cụm từ
旧货市场
jiù huò shì chǎng

bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ

Cụm từ
旧货
jiù huò

hàng hóa cũ; đồ đã qua sử dụng để bán

Cụm từ
旧貌
jiù mào

diện mạo cũ; ngoại hình trước đây

Cụm từ
旧识
jiù shí

người quen cũ; bạn cũ

Cụm từ
旧调重弹
jiù diào chóng tán

lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ; không ngừng nói đi nói lại chuyện cũ

Thành ngữ
旧调子
jiù diào zi

giai điệu cũ; bóng gió ý kiến bảo thủ; lặp lại chuyện cũ rích

Cụm từ
旧诗
jiù shī

thơ cũ; thơ phong cách cũ

Cụm từ
旧观
jiù guān

diện mạo trước đây; như trước đây đã trông thấy

Cụm từ
旧闻
jiù wén

tin tức lỗi thời; giai thoại cũ; câu chuyện truyền lại từ thời trước

Cụm từ
旧习
jiù xí

thói quen cũ; phong tục trước đây

Cụm từ