Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿来拿來

ná lái

拿来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿来 trong tiếng Việt

mang đến; lấy đến; lấy

Tra từ liên quan