Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿人

ná rén

拿人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿人 trong tiếng Việt

gây khó xử; gây khó khăn; tạo ảnh hưởng; hấp dẫn

Tra từ liên quan