Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿手好戏拿手好戲

ná shǒu hǎo xì

拿手好戏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿手好戏 trong tiếng Việt

vai diễn mà diễn viên diễn hay nhất (thành ngữ); (nghĩa bóng) sở trường; thế mạnh

Tra từ liên quan