拾遗补缺拾遺補缺 shí yí bǔ quē 拾遗补缺 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拾遗补缺 trong tiếng Việt khắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan