Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拾遗补缺拾遺補缺

shí yí bǔ quē

拾遗补缺 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拾遗补缺 trong tiếng Việt

khắc phục thiếu sót và sửa lỗi (thành ngữ)

Tra từ liên quan