Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拾级拾級

shè jí

拾级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拾级 trong tiếng Việt

đi lên hoặc xuống cầu thang từng bước một

Tra từ liên quan