拿摩温拿摩溫 ná mó wēn 拿摩温 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拿摩温 trong tiếng Việt xem 那摩溫|那摩温[na4 mo2 wen1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan