拿摩温
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拿摩温
xem 那摩溫|那摩温[na4 mo2 wen1]
Giản thể拿摩温
Phồn thể拿摩溫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng