Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿摩温拿摩溫

ná mó wēn

拿摩温 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿摩温 trong tiếng Việt

xem 那摩溫|那摩温[na4 mo2 wen1]

Tra từ liên quan