Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿你没办法拿你沒辦法

ná nǐ méi bàn fǎ

拿你没办法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿你没办法 trong tiếng Việt

không biết phải làm gì với bạn (dùng để biểu đạt sự bực bội nhẹ)

Tra từ liên quan