Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
旧恶
jiù è

lỗi lầm cũ; oán hận trong quá khứ; sự độc ác thời trước

Cụm từ
旧情
jiù qíng

tình cảm cũ

Cụm từ
旧怨
jiù yuàn

mối hận cũ; lời oán trách trước đây

Cụm từ
旧式
jiù shì

kiểu cũ

Cụm từ
旧年
jiù nián

năm ngoái; Tết Nguyên Đán (tức năm mới theo lịch cũ)

Cụm từ
旧居
jiù jū

nơi ở cũ; nhà trước đây

Cụm từ
旧家
jiù jiā

gia đình nổi tiếng ngày xưa

Cụm từ
旧宅
jiù zhái

nơi ở trước đây

Cụm từ
旧学
jiù xué

học thuật cũ; giáo lý truyền thống Trung Quốc trái ngược với tài liệu từ phương Tây

Cụm từ
旧字体
jiù zì tǐ

kyujitai, kiểu chữ Nhật truyền thống sử dụng trước năm 1946

Cụm từ
旧好
jiù hǎo

tình bạn cũ

Cụm từ
旧大陆
jiù dà lù

Cựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陸|新大陆[xin1 da4 lu4] hoặc châu Mỹ

Cụm từ
旧梦
jiù mèng

những giấc mơ cũ

Cụm từ
旧址
jiù zhǐ

địa điểm cũ; vị trí cũ

Cụm từ
旧地重游
jiù dì chóng yóu

thăm lại chốn xưa (thành ngữ); con đường ký ức

Thành ngữ
旧地
jiù dì

nơi quen thuộc ngày xưa; chốn xưa cũ

Cụm từ
旧国
jiù guó

kinh đô cũ

Cụm từ
旧唐书
Jiù Táng shū

Cựu Đường Thư, bộ sử thứ mười sáu trong Nhị Thập Tứ Sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Lưu Hút 劉昫|刘昫[Liu2 Xu4] năm 945 trong giai đoạn Hậu Tấn 後晉|后晋[Hou4 Jin4] của…

Cụm từ
旧名
jiù míng

tên cũ

Cụm từ
旧友
jiù yǒu

bạn cũ

Cụm từ
旧前
jiù qián

trong quá khứ; trước đây

Cụm từ
旧制
jiù zhì

hệ thống cũ; đơn vị đo lường thời trước

Cụm từ
旧俗
jiù sú

phong tục cũ; lối sống cũ

Cụm từ
旧例
jiù lì

quy tắc cũ; ví dụ từ quá khứ; thói quen trước đây

Cụm từ
旧交
jiù jiāo

bạn cũ; người quen trước đây

Cụm từ
旧五代史
Jiù Wǔ dài shǐ

Cựu Ngũ Đại Sử (giữa thời Đường và Tống), bộ thứ mười tám trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Tiết Cư Chính 薛居正[Xue1 Ju1 zheng4] năm 974 trong Bắc…

Cụm từ
旧事
jiù shì

việc cũ; vấn đề trước đây

Cụm từ
jiù

cũ; đối lập: mới 新; trước; hao mòn (theo thời gian)

Từ vựng
举隅法
jǔ yú fǎ

phương pháp nêu ví dụ

Cụm từ
举铁
jǔ tiě

(khẩu ngữ) tập tạ

Khẩu ngữ