拿你没辙拿你沒轍 ná nǐ méi zhé 拿你没辙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拿你没辙 trong tiếng Việt xem 拿你沒辦法|拿你没办法[na2 ni3 mei2 ban4 fa3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan