Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿你没辙拿你沒轍

ná nǐ méi zhé

拿你没辙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿你没辙 trong tiếng Việt

xem 拿你沒辦法|拿你没办法[na2 ni3 mei2 ban4 fa3]

Tra từ liên quan