Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拾得

shí dé

拾得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拾得 trong tiếng Việt

tìm thấy; nhặt được; sưu tầm

Tra từ liên quan