拼贴拼貼 pīn tiē 拼贴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拼贴 trong tiếng Việt tranh ghépcollage 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan