Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拼贴拼貼

pīn tiē

拼贴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拼贴 trong tiếng Việt

  1. tranh ghép
  2. collage
Tra từ liên quan