拿撒勒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
拿撒勒
Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh)
Giản thể拿撒勒
Phồn thể拿撒勒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng