Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拿撒勒

Ná sǎ lè

拿撒勒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拿撒勒 trong tiếng Việt

Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh)

Tra từ liên quan