拿撒勒 Ná sǎ lè 拿撒勒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拿撒勒 trong tiếng Việt Thành Nazareth (trong Palestine thời Kinh Thánh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan